TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссы́лка

giống cáibất động vật
ssýlka[ˈsːɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссы́лка nghĩa là lưu vong, tham chiếu.

Nghĩa của ссы́лка

Danh từ

  1. Lưu vong.
  2. Tham chiếu.
  3. Liên kết, đường dẫn.

Biến cách của ссы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ссы́лкассы́лки
Sinh cách кого? чего?ссы́лкиссы́лок
Tặng cách кому? чему?ссы́лкессы́лкам
Đối cách кого? что?ссы́лкуссы́лки
Công cụ cách кем? чем?ссы́лкойссы́лками
Giới cách о ком? о чём?ссы́лкессы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ссы́лка

Câu hỏi thường gặp

ссылка nghĩa là gì?

ссылка (danh từ) nghĩa là lưu vong, tham chiếu.

ссылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссы́лка (phiên âm Latinh ssýlka, IPA [ˈsːɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.