TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссыку́н

giống đựcđộng vật
ssykún[sːɨˈkun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссыку́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссыку́н nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

Nghĩa của ссыку́н

Danh từ

  1. Người nhát gan, người nhút nhát.

Biến cách của ссыку́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ссыку́нссыкуны́
Sinh cách кого? чего?ссыкуна́ссыкуно́в
Tặng cách кому? чему?ссыкуну́ссыкуна́м
Đối cách кого? что?ссыкуна́ссыкуно́в
Công cụ cách кем? чем?ссыкуно́мссыкуна́ми
Giới cách о ком? о чём?ссыкуне́ссыкуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ссыку́н

Câu hỏi thường gặp

ссыкун nghĩa là gì?

ссыкун (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

ссыкун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссыку́н (phiên âm Latinh ssykún, IPA [sːɨˈkun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.