TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ссыла́ться

thể chưa hoàn thành
ssylátʹsja[sːɨˈɫat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ссыла́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ссыла́ться nghĩa là trích dẫn, trích.

Nghĩa của ссыла́ться

Động từ

  1. Trích dẫn, trích.

Chia động từ ссыла́ться

NgôiHiện tại
яссыла́юсь
тыссыла́ешься
он / она́ / оно́ссыла́ется
мыссыла́емся
выссыла́етесь
они́ссыла́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ссылаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ссыла́лся
Giống cái (она́)ссыла́лась
Giống trung (оно́)ссыла́лось
Số nhiều (они́)ссыла́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ссыла́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ссыла́йтесь

Họ từ của ссыла́ться

Câu hỏi thường gặp

ссылаться nghĩa là gì?

ссылаться (động từ) nghĩa là trích dẫn, trích.

ссылаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ссыла́ться (phiên âm Latinh ssylátʹsja, IPA [sːɨˈɫat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.