TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стабилиза́тор

giống đựcbất động vật
stabilizátor[stəbʲɪlʲɪˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стабилиза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стабилиза́тор nghĩa là cánh đuôi, bộ phận cân bằng.

Nghĩa của стабилиза́тор

Danh từ

  1. kỹ thuật в летательных аппаратах и т. п. Cánh đuôi, bộ phận cân bằng.
    • стабилиза́тор самолётаcánh đuôi [của] máy bay
  2. kỹ thuật прибор [cái] máy ổn định, bộ ổn định, máy làm ổn, bộ làm ổn.
    • стабилиза́тор напряже́нияmáy ổn định điện áp, máy ổn áp
  3. вещество Chất ổn định.

Biến cách của стабилиза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стабилиза́торстабилиза́торы
Sinh cách кого? чего?стабилиза́торастабилиза́торов
Tặng cách кому? чему?стабилиза́торустабилиза́торам
Đối cách кого? что?стабилиза́торстабилиза́торы
Công cụ cách кем? чем?стабилиза́торомстабилиза́торами
Giới cách о ком? о чём?стабилиза́торестабилиза́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стабилизатор nghĩa là gì?

стабилизатор (danh từ) nghĩa là cánh đuôi, bộ phận cân bằng.

стабилизатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стабилиза́тор (phiên âm Latinh stabilizátor, IPA [stəbʲɪlʲɪˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.