TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стаби́льность

giống cáibất động vật
stabílʹnostʹ[stɐˈbʲilʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стаби́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стаби́льность nghĩa là ổn định, bình ổn.

Nghĩa của стаби́льность

Danh từ

  1. [Tính, sự] ổn định, bình ổn.

Biến cách của стаби́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стаби́льностьстаби́льности
Sinh cách кого? чего?стаби́льностистаби́льностей
Tặng cách кому? чему?стаби́льностистаби́льностям
Đối cách кого? что?стаби́льностьстаби́льности
Công cụ cách кем? чем?стаби́льностьюстаби́льностями
Giới cách о ком? о чём?стаби́льностистаби́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стабильность nghĩa là gì?

стабильность (danh từ) nghĩa là ổn định, bình ổn.

стабильность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стаби́льность (phiên âm Latinh stabílʹnostʹ, IPA [stɐˈbʲilʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.