TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́вленник

giống đựcđộng vật
stávlennik[ˈstavlʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́вленник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́вленник nghĩa là thủ hạ, bộ hạ.

Nghĩa của ста́вленник

Danh từ

  1. Thủ hạ, bộ hạ, tay chân, tay sai.

Biến cách của ста́вленник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́вленникста́вленники
Sinh cách кого? чего?ста́вленникаста́вленников
Tặng cách кому? чему?ста́вленникуста́вленникам
Đối cách кого? что?ста́вленникаста́вленников
Công cụ cách кем? чем?ста́вленникомста́вленниками
Giới cách о ком? о чём?ста́вленникеста́вленниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ставленник nghĩa là gì?

ставленник (danh từ) nghĩa là thủ hạ, bộ hạ.

ставленник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́вленник (phiên âm Latinh stávlennik, IPA [ˈstavlʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.