TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́вка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stávka[ˈstafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́вка nghĩa là tỷ suất.

Nghĩa của ста́вка

Danh từ

  1. Tỷ suất.

Biến cách của ста́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́вкаста́вки
Sinh cách кого? чего?ста́вкиста́вок
Tặng cách кому? чему?ста́вкеста́вкам
Đối cách кого? что?ста́вкуста́вки
Công cụ cách кем? чем?ста́вкойста́вками
Giới cách о ком? о чём?ста́вкеста́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́вка

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ста́вка

  • Вы хотели бы работать на полную ставку или на половину? Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931316
  • Вы хотели бы работать на полную ставку или на пол-ставки? Bạn muốn làm việc toàn thời gian hay bán thời gian? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ставка nghĩa là gì?

ставка (danh từ) nghĩa là tỷ suất.

ставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́вка (phiên âm Latinh stávka, IPA [ˈstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.