TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стадио́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stadión[stədʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стадио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стадио́н nghĩa là sân vận động.

Nghĩa của стадио́н

Danh từ

  1. Sân vận động.

Biến cách của стадио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стадио́нстадио́ны
Sinh cách кого? чего?стадио́настадио́нов
Tặng cách кому? чему?стадио́нустадио́нам
Đối cách кого? что?стадио́нстадио́ны
Công cụ cách кем? чем?стадио́номстадио́нами
Giới cách о ком? о чём?стадио́нестадио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стадион nghĩa là gì?

стадион (danh từ) nghĩa là sân vận động.

стадион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стадио́н (phiên âm Latinh stadión, IPA [stədʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.