стадио́н
stadión[stədʲɪˈon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стадио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стадио́н nghĩa là sân vận động.
Nghĩa của стадио́н
Danh từ
- Sân vận động.
Biến cách của стадио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стадио́н | стадио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | стадио́на | стадио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | стадио́ну | стадио́нам |
| Đối cách кого? что? | стадио́н | стадио́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | стадио́ном | стадио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | стадио́не | стадио́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стадион nghĩa là gì?
стадион (danh từ) nghĩa là sân vận động.
стадион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стадио́н (phiên âm Latinh stadión, IPA [stədʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.