TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ставни

stavni giọng máy của trình duyệt

ставни nghĩa là cánh bịt cửa sổ.

Nghĩa của ставни

Danh từ

  1. Cánh bịt cửa sổ.

Câu hỏi thường gặp

ставни nghĩa là gì?

ставни (danh từ) nghĩa là cánh bịt cửa sổ.

ставни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ставни (phiên âm Latinh stavni); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.