TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стагна́ция

giống cáibất động vật
stagnácija[stɐɡˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стагна́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стагна́ция nghĩa là đình đốn, đình trệ, đình trệ kinh tế.

Nghĩa của стагна́ция

Danh từ

  1. Đình đốn, đình trệ.
  2. Đình trệ kinh tế.

Biến cách của стагна́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стагна́циястагна́ции
Sinh cách кого? чего?стагна́циистагна́ций
Tặng cách кому? чему?стагна́циистагна́циям
Đối cách кого? что?стагна́циюстагна́ции
Công cụ cách кем? чем?стагна́циейстагна́циями
Giới cách о ком? о чём?стагна́циистагна́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стагнация nghĩa là gì?

стагнация (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ, đình trệ kinh tế.

стагнация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стагна́ция (phiên âm Latinh stagnácija, IPA [stɐɡˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.