TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стагфля́ция

giống cáibất động vật
stagfljácija[stɐkˈflʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стагфля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стагфля́ция nghĩa là đình lạm.

Nghĩa của стагфля́ция

Danh từ

  1. Đình lạm.

Biến cách của стагфля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стагфля́циястагфля́ции
Sinh cách кого? чего?стагфля́циистагфля́ций
Tặng cách кому? чему?стагфля́циистагфля́циям
Đối cách кого? что?стагфля́циюстагфля́ции
Công cụ cách кем? чем?стагфля́циейстагфля́циями
Giới cách о ком? о чём?стагфля́циистагфля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стагфляция nghĩa là gì?

стагфляция (danh từ) nghĩa là đình lạm.

стагфляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стагфля́ция (phiên âm Latinh stagfljácija, IPA [stɐkˈflʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.