ста́дия
Dấu sắc trên ста́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́дия nghĩa là giai đoạn, kỳ.
Nghĩa của ста́дия
Danh từ
- Giai đoạn, kỳ; (период) thời kỳ.
Biến cách của ста́дия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́дия | ста́дии |
| Sinh cách кого? чего? | ста́дии | ста́дий |
| Tặng cách кому? чему? | ста́дии | ста́диям |
| Đối cách кого? что? | ста́дию | ста́дии |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́дией | ста́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́дии | ста́диях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ста́дия
- Большинство разработчиков ненавидят стадию отладки; куда интереснее баги писать, чем исправлять. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стадия nghĩa là gì?
стадия (danh từ) nghĩa là giai đoạn, kỳ.
стадия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́дия (phiên âm Latinh stádija, IPA [ˈstadʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.