TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́дия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stádija[ˈstadʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́дия nghĩa là giai đoạn, kỳ.

Nghĩa của ста́дия

Danh từ

  1. Giai đoạn, kỳ; (период) thời kỳ.

Biến cách của ста́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́дияста́дии
Sinh cách кого? чего?ста́дииста́дий
Tặng cách кому? чему?ста́дииста́диям
Đối cách кого? что?ста́диюста́дии
Công cụ cách кем? чем?ста́диейста́диями
Giới cách о ком? о чём?ста́дииста́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ста́дия

  • Большинство разработчиков ненавидят стадию отладки; куда интереснее баги писать, чем исправлять. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стадия nghĩa là gì?

стадия (danh từ) nghĩa là giai đoạn, kỳ.

стадия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́дия (phiên âm Latinh stádija, IPA [ˈstadʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.