TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́дный

stádnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́дный nghĩa là quần cư, tập quần.

Nghĩa của ста́дный

Tính từ

  1. Quần cư, tập quần, sống từng đàn, sống thành bầy.
    • стадный инсти́нктbản năng tập quần
    • стадный о́бразжи́зни — lối sống quần cư (tập quần)

Biến cách của ста́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchста́дныйста́дноеста́днаяста́дные
Sinh cáchста́дногоста́дногоста́днойста́дных
Tặng cáchста́дномуста́дномуста́днойста́дным
Đối cáchста́дныйста́дноеста́днуюста́дные
Công cụ cáchста́днымста́днымста́днойста́дными
Giới cáchста́дномста́дномста́днойста́дных
Dạng ngắnста́денста́дноста́днаста́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

стадный nghĩa là gì?

стадный (tính từ) nghĩa là quần cư, tập quần.

стадный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́дный (phiên âm Latinh stádnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.