TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́до

giống trungbất động vật
stádo[ˈstadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́до nghĩa là đàn, bầy.

Nghĩa của ста́до

Danh từ

  1. Đàn, bầy.
    • ста́до коро́вđàn bò
    • тк. ед.(поголовье) đàn gia súc, đàn súc vật
    • чистопоро́дноеста́до — đàn gia súc thuần chủng

Biến cách của ста́до (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́достада́
Sinh cách кого? чего?ста́даста́д
Tặng cách кому? чему?ста́дустада́м
Đối cách кого? что?ста́достада́
Công cụ cách кем? чем?ста́домстада́ми
Giới cách о ком? о чём?ста́дестада́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стадо nghĩa là gì?

стадо (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.

стадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́до (phiên âm Latinh stádo, IPA [ˈstadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.