ста́до
giống trungbất động vật
stádo[ˈstadə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ста́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́до nghĩa là đàn, bầy.
Nghĩa của ста́до
Danh từ
- Đàn, bầy.
- ста́до коро́вđàn bò
- тк. ед.(поголовье) đàn gia súc, đàn súc vật
- чистопоро́дноеста́до — đàn gia súc thuần chủng
Biến cách của ста́до (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́до | стада́ |
| Sinh cách кого? чего? | ста́да | ста́д |
| Tặng cách кому? чему? | ста́ду | стада́м |
| Đối cách кого? что? | ста́до | стада́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́дом | стада́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́де | стада́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стадо nghĩa là gì?
стадо (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.
стадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́до (phiên âm Latinh stádo, IPA [ˈstadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.