TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стаж

giống đựcbất động vật
staž[staʂ] giọng máy của trình duyệt

стаж nghĩa là thâm niên, thời gian công tác, tuổi.

Nghĩa của стаж

Danh từ

  1. деятельности Thâm niên, thời gian công tác.
  2. пребывания где-л. Tuổi.
    • стаж рабо́тыthâm niên công tác, thâm niên lao động, thời gian công tác
    • служе́бный стажthời gian phục vụ, thâm niên công tác
    • комсомо́льский стажtuổi đoàn
    • парти́йный стажtuổi đảng
  3. приобретение практического опыта [thời kỳ, thời gian] thực tập, tập sự, tu nghiệp.
    • проходи́ть стажthực tập, tập sự, tu nghiệp, [trải] qua thời kỳ thực tập, qua thời gian tập sự

Biến cách của стаж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́жста́жи
Sinh cách кого? чего?ста́жаста́жей
Tặng cách кому? чему?ста́жуста́жам
Đối cách кого? что?ста́жста́жи
Công cụ cách кем? чем?ста́жемста́жами
Giới cách о ком? о чём?ста́жеста́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стаж nghĩa là gì?

стаж (danh từ) nghĩa là thâm niên, thời gian công tác, tuổi.

стаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стаж (phiên âm Latinh staž, IPA [staʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.