ста́ерский
stájerskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ста́ерский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́ерский nghĩa là cự li dài, đường dài.
Nghĩa của ста́ерский
Tính từ
- (thuộc) cự li dài, đường dài.
- ста́ерская диста́нцияcự li dài, đường dài
Câu hỏi thường gặp
стаерский nghĩa là gì?
стаерский (tính từ) nghĩa là cự li dài, đường dài.
стаерский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́ерский (phiên âm Latinh stájerskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.