TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́ерский

stájerskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́ерский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́ерский nghĩa là cự li dài, đường dài.

Nghĩa của ста́ерский

Tính từ

  1. (thuộc) cự li dài, đường dài.
    • ста́ерская диста́нцияcự li dài, đường dài

Câu hỏi thường gặp

стаерский nghĩa là gì?

стаерский (tính từ) nghĩa là cự li dài, đường dài.

стаерский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́ерский (phiên âm Latinh stájerskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.