TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стажирова́ть

thể chưa hoàn thành
stažirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стажирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стажирова́ть nghĩa là thực tập, tập sự.

Nghĩa của стажирова́ть

Động từ

  1. Thực tập, tập sự, tu nghiệp.

Chia động từ стажирова́ть

NgôiHiện tại
ястажи́рую
тыстажи́руешь
он / она́ / оно́стажи́рует
мыстажи́руем
выстажи́руете
они́стажи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стажировать.

Quá khứ

Giống đực (он)стажи́ровал
Giống cái (она́)стажи́ровала
Giống trung (оно́)стажи́ровало
Số nhiều (они́)стажи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стажи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стажи́руйте

Câu hỏi thường gặp

стажировать nghĩa là gì?

стажировать (động từ) nghĩa là thực tập, tập sự.

стажировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стажирова́ть (phiên âm Latinh stažirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.