TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́йер

giống đựcđộng vật
stájer giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́йер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́йер nghĩa là Vận động viên chạy cự li dài.

Nghĩa của ста́йер

Danh từ

  1. Vận động viên chạy cự li dài.

Biến cách của ста́йер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ста́йерста́йеры
Sinh cách кого? чего?ста́йераста́йеров
Tặng cách кому? чему?ста́йеруста́йерам
Đối cách кого? что?ста́йераста́йеров
Công cụ cách кем? чем?ста́йеромста́йерами
Giới cách о ком? о чём?ста́йереста́йерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стайер nghĩa là gì?

стайер (danh từ) nghĩa là Vận động viên chạy cự li dài.

стайер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́йер (phiên âm Latinh stájer); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.