TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сталева́р

giống đựcđộng vật
stalevár[stəlʲɪˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сталева́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сталева́р nghĩa là người thợ luyện thép.

Nghĩa của сталева́р

Danh từ

  1. Người thợ luyện thép.

Biến cách của сталева́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сталева́рсталева́ры
Sinh cách кого? чего?сталева́расталева́ров
Tặng cách кому? чему?сталева́русталева́рам
Đối cách кого? что?сталева́расталева́ров
Công cụ cách кем? чем?сталева́ромсталева́рами
Giới cách о ком? о чём?сталева́ресталева́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сталевар nghĩa là gì?

сталевар (danh từ) nghĩa là người thợ luyện thép.

сталевар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сталева́р (phiên âm Latinh stalevár, IPA [stəlʲɪˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.