сталелите́йщик
Dấu sắc trên сталелите́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сталелите́йщик nghĩa là người thợ đúc thép.
Nghĩa của сталелите́йщик
Danh từ
- Người thợ đúc thép.
Biến cách của сталелите́йщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сталелите́йщик | сталелите́йщики |
| Sinh cách кого? чего? | сталелите́йщика | сталелите́йщиков |
| Tặng cách кому? чему? | сталелите́йщику | сталелите́йщикам |
| Đối cách кого? что? | сталелите́йщика | сталелите́йщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | сталелите́йщиком | сталелите́йщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | сталелите́йщике | сталелите́йщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сталелитейщик nghĩa là gì?
сталелитейщик (danh từ) nghĩa là người thợ đúc thép.
сталелитейщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сталелите́йщик (phiên âm Latinh stalelitéjščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.