TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сталелите́йщик

giống đựcđộng vật
stalelitéjščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сталелите́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сталелите́йщик nghĩa là người thợ đúc thép.

Nghĩa của сталелите́йщик

Danh từ

  1. Người thợ đúc thép.

Biến cách của сталелите́йщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сталелите́йщиксталелите́йщики
Sinh cách кого? чего?сталелите́йщикасталелите́йщиков
Tặng cách кому? чему?сталелите́йщикусталелите́йщикам
Đối cách кого? что?сталелите́йщикасталелите́йщиков
Công cụ cách кем? чем?сталелите́йщикомсталелите́йщиками
Giới cách о ком? о чём?сталелите́йщикесталелите́йщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сталелитейщик nghĩa là gì?

сталелитейщик (danh từ) nghĩa là người thợ đúc thép.

сталелитейщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сталелите́йщик (phiên âm Latinh stalelitéjščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.