сталеплави́льный
staleplavílʹnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сталеплави́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сталеплави́льный nghĩa là luyện thép.
Nghĩa của сталеплави́льный
Tính từ
- (thuộc) luyện thép.
- сталеплавильный заво́дnhà máy luyện thép
Câu hỏi thường gặp
сталеплавильный nghĩa là gì?
сталеплавильный (tính từ) nghĩa là luyện thép.
сталеплавильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сталеплави́льный (phiên âm Latinh staleplavílʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.