ста́лкивать
Dấu sắc trên ста́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́лкивать nghĩa là xô, đẩy, thúc, chạm.
Nghĩa của ста́лкивать
Động từ
- Xô, đẩy, đun, ẩy, xô đẩy. + đối cách
- столкну́ть кого́-л. в во́дуxô (ẩy, đẩy) ai xuống nước
- столкну́ть кого́-л. с ме́стаẩy (đẩy, xô) ai đi
- заставлять удариться Thúc, chạm, đụng, làm... va chạm, làm... đụng chạm, làm... đụng phải; (nghĩa bóng) làm... đụng độ nhau, làm... xung đột nhau, làm... va chạm nhau, làm... đụng chạm nhau. + đối cách
- столкну́ть билья́рдные шары́thúc những hòn bi-a
- столкну́ть кого́-л. лба́миlàm ai đụng trán nhau; б) перен. — làm ai va chạm nhau
- столкну́ть чьи́-л. интере́сыlàm quyền lợi ai va chạm(đụng độ, xung khắc) nhau, làm lợi ích ai đụng chạm (xung đột, mâu thuẫn) nhau
- В с Т; заставлять встретиться Bắt... gặp nhau, làm... chạm trán; (nghĩa bóng) làm... tiếp xúc, làm... quen.
Cặp thể của ста́лкивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ста́лкивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ста́лкиваю |
| ты | ста́лкиваешь |
| он / она́ / оно́ | ста́лкивает |
| мы | ста́лкиваем |
| вы | ста́лкиваете |
| они́ | ста́лкивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сталкивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ста́лкивал |
| Giống cái (она́) | ста́лкивала |
| Giống trung (оно́) | ста́лкивало |
| Số nhiều (они́) | ста́лкивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ста́лкивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ста́лкивайте |
Câu hỏi thường gặp
сталкивать nghĩa là gì?
сталкивать (động từ) nghĩa là xô, đẩy, thúc, chạm.
сталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́лкивать (phiên âm Latinh stálkivatʹ, IPA [ˈstaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.