TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сталеплави́льщик

giống đực
staleplavílʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сталеплави́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сталеплави́льщик nghĩa là người thợ luyện thép.

Nghĩa của сталеплави́льщик

Danh từ

  1. Người thợ luyện thép.

Câu hỏi thường gặp

сталеплавильщик nghĩa là gì?

сталеплавильщик (danh từ) nghĩa là người thợ luyện thép.

сталеплавильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сталеплави́льщик (phiên âm Latinh staleplavílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.