Dấu sắc trên сталепрока́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сталепрока́тный nghĩa là cán thép.
Nghĩa của сталепрока́тный
Tính từ
(thuộc) cán thép.
Câu hỏi thường gặp
сталепрокатный nghĩa là gì?
сталепрокатный (tính từ) nghĩa là cán thép.
сталепрокатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сталепрока́тный (phiên âm Latinh staleprokátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.