TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сталини́ст

giống đựcđộng vật
staliníst[stəlʲɪˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сталини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сталини́ст nghĩa là nhà Xtalin.

Nghĩa của сталини́ст

Danh từ

  1. Nhà Xtalin.

Biến cách của сталини́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сталини́стсталини́сты
Sinh cách кого? чего?сталини́стасталини́стов
Tặng cách кому? чему?сталини́стусталини́стам
Đối cách кого? что?сталини́стасталини́стов
Công cụ cách кем? чем?сталини́стомсталини́стами
Giới cách о ком? о чём?сталини́стесталини́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сталинист nghĩa là gì?

сталинист (danh từ) nghĩa là nhà Xtalin.

сталинист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сталини́ст (phiên âm Latinh staliníst, IPA [stəlʲɪˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.