TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стаме́ска

giống cáibất động vật
staméska[stɐˈmʲeskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стаме́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стаме́ска nghĩa là cái đục, đục hom.

Nghĩa của стаме́ска

Danh từ

  1. Cái đục, đục hom, đục một.
    • пло́ская[cái] đục bằng, đục bạt, chàng
    • полукру́глая стамеска[cái] đục vũm, đục bán nguyệt

Biến cách của стаме́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стаме́скастаме́ски
Sinh cách кого? чего?стаме́скистаме́сок
Tặng cách кому? чему?стаме́скестаме́скам
Đối cách кого? что?стаме́скустаме́ски
Công cụ cách кем? чем?стаме́скойстаме́сками
Giới cách о ком? о чём?стаме́скестаме́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стамеска nghĩa là gì?

стамеска (danh từ) nghĩa là cái đục, đục hom.

стамеска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стаме́ска (phiên âm Latinh staméska, IPA [stɐˈmʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.