стаме́ска
Dấu sắc trên стаме́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стаме́ска nghĩa là cái đục, đục hom.
Nghĩa của стаме́ска
Danh từ
- Cái đục, đục hom, đục một.
- пло́ская[cái] đục bằng, đục bạt, chàng
- полукру́глая стамеска[cái] đục vũm, đục bán nguyệt
Biến cách của стаме́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стаме́ска | стаме́ски |
| Sinh cách кого? чего? | стаме́ски | стаме́сок |
| Tặng cách кому? чему? | стаме́ске | стаме́скам |
| Đối cách кого? что? | стаме́ску | стаме́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | стаме́ской | стаме́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | стаме́ске | стаме́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стамеска nghĩa là gì?
стамеска (danh từ) nghĩa là cái đục, đục hom.
стамеска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стаме́ска (phiên âm Latinh staméska, IPA [stɐˈmʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.