TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

станда́рт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
standárt[stɐnˈdart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên станда́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

станда́рт nghĩa là tiêu chuẩn, quy cách.

Nghĩa của станда́рт

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn, quy cách, quy phạm, chuẩn mực, mẫu.
  2. nghĩa bóng шаблон, трафарет Khuôn sáo, khuôn mẫu.

Biến cách của станда́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?станда́ртстанда́рты
Sinh cách кого? чего?станда́ртастанда́ртов
Tặng cách кому? чему?станда́ртустанда́ртам
Đối cách кого? что?станда́ртстанда́рты
Công cụ cách кем? чем?станда́ртомстанда́ртами
Giới cách о ком? о чём?станда́ртестанда́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стандарт nghĩa là gì?

стандарт (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, quy cách.

стандарт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là станда́рт (phiên âm Latinh standárt, IPA [stɐnˈdart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.