стандарзити́ровать
thể chưa hoàn thành
standarzitírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стандарзити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стандарзити́ровать nghĩa là tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.
Nghĩa của стандарзити́ровать
Động từ
- Tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, quy chuẩn hóa, chuẩn hóa. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
стандарзитировать nghĩa là gì?
стандарзитировать (động từ) nghĩa là tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.
стандарзитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стандарзити́ровать (phiên âm Latinh standarzitírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.