TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стандарзити́ровать

thể chưa hoàn thành
standarzitírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стандарзити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стандарзити́ровать nghĩa là tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.

Nghĩa của стандарзити́ровать

Động từ

  1. Tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, quy chuẩn hóa, chuẩn hóa. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

стандарзитировать nghĩa là gì?

стандарзитировать (động từ) nghĩa là tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.

стандарзитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стандарзити́ровать (phiên âm Latinh standarzitírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.