TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стандартиза́ция

giống cáibất động vật
standartizácija[stəndərtʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стандартиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стандартиза́ция nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.

Nghĩa của стандартиза́ция

Danh từ

  1. Sự tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, quy chuẩn hóa, chuẩn hóa.

Biến cách của стандартиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стандартиза́циястандартиза́ции
Sinh cách кого? чего?стандартиза́циистандартиза́ций
Tặng cách кому? чему?стандартиза́циистандартиза́циям
Đối cách кого? что?стандартиза́циюстандартиза́ции
Công cụ cách кем? чем?стандартиза́циейстандартиза́циями
Giới cách о ком? о чём?стандартиза́циистандартиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стандартизация nghĩa là gì?

стандартизация (danh từ) nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.

стандартизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стандартиза́ция (phiên âm Latinh standartizácija, IPA [stəndərtʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.