TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стани́ца

giống cáibất động vật
staníca[stɐˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стани́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стани́ца nghĩa là xã cô-dắc.

Nghĩa của стани́ца

Danh từ

  1. Xã Cô-dắc, làng lớn của dân Cô-dắc.

Biến cách của стани́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стани́цастани́цы
Sinh cách кого? чего?стани́цыстани́ц
Tặng cách кому? чему?стани́цестани́цам
Đối cách кого? что?стани́цустани́цы
Công cụ cách кем? чем?стани́цейстани́цами
Giới cách о ком? о чём?стани́цестани́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

станица nghĩa là gì?

станица (danh từ) nghĩa là xã cô-dắc.

станица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стани́ца (phiên âm Latinh staníca, IPA [stɐˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.