TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

станкострое́ние

giống trungbất động vật
stankostrojénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên станкострое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

станкострое́ние nghĩa là chế tạo máy cái.

Nghĩa của станкострое́ние

Danh từ

  1. [Ngành, công nghiệp] chế tạo máy công cụ, chế tạo máy cái.

Biến cách của станкострое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?станкострое́ниестанкострое́ния
Sinh cách кого? чего?станкострое́ниястанкострое́ний
Tặng cách кому? чему?станкострое́ниюстанкострое́ниям
Đối cách кого? что?станкострое́ниестанкострое́ния
Công cụ cách кем? чем?станкострое́ниемстанкострое́ниями
Giới cách о ком? о чём?станкострое́ниистанкострое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

станкостроение nghĩa là gì?

станкостроение (danh từ) nghĩa là chế tạo máy cái.

станкостроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là станкострое́ние (phiên âm Latinh stankostrojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.