TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

становле́ние

giống trungbất động vật
stanovlénije[stənɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên становле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

становле́ние nghĩa là sự hình thành, thành hình.

Nghĩa của становле́ние

Danh từ

  1. Sự hình thành, thành hình.
    • становле́ние хара́ктера[sự] hình thành của tính chất, trưởng thành của tư chất
    • в проце́ссе становле́нияtrong quá trình hình thành

Biến cách của становле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?становле́ниестановле́ния
Sinh cách кого? чего?становле́ниястановле́ний
Tặng cách кому? чему?становле́ниюстановле́ниям
Đối cách кого? что?становле́ниестановле́ния
Công cụ cách кем? чем?становле́ниемстановле́ниями
Giới cách о ком? о чём?становле́ниистановле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

становление nghĩa là gì?

становление (danh từ) nghĩa là sự hình thành, thành hình.

становление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là становле́ние (phiên âm Latinh stanovlénije, IPA [stənɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.