TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

станови́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
stanovítʹsja[stənɐˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên станови́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

станови́ться nghĩa là trở nên, trở thành.

Nghĩa của станови́ться

Động từ

  1. Trở nên, trở thành.

Cặp thể của станови́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ станови́ться

NgôiHiện tại
ястановлю́сь
тыстано́вишься
он / она́ / оно́стано́вится
мыстано́вимся
выстано́витесь
они́стано́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + становиться.

Quá khứ

Giống đực (он)станови́лся
Giống cái (она́)станови́лась
Giống trung (оно́)станови́лось
Số nhiều (они́)станови́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)станови́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)станови́тесь

Câu ví dụ với станови́ться

  • Старая кошка становится как лиса. Mèo già hóa cáo.Tatoeba #4655814
  • Том не хочет становиться пожарным. Tom không muốn trở thành lính cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6924807
  • Всё будет становиться только хуже. Mọi thứ sẽ chỉ xấu đi hơn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10225436
  • Наш город становится всё больше и больше. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2900847
  • Чем больше я слушаю, тем интереснее становится. Càng nghe, tôi thấy càng hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3700865
  • Наш город становится всё больше. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5371785
  • Моя бабушка постепенно становилась забывчивой и слабой. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702355
  • Это становится всё более странным. Chuyện này đang cứ lạ dần đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10755925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

становиться nghĩa là gì?

становиться (động từ) nghĩa là trở nên, trở thành.

становиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là станови́ться (phiên âm Latinh stanovítʹsja, IPA [stənɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.