TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стано́к

giống đựcbất động vật
stanók[stɐˈnok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стано́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стано́к nghĩa là máy, máy cái, máy công cụ.

Nghĩa của стано́к

Danh từ

  1. для работы [cái, cỗ] máy.
  2. механический тж. [cái, cỗ] máy cái, máy công cụ.
    • печа́тный стано́к[cái] máy in
    • револьве́рный стано́к[cái] máy tiện rê-von-ve
    • столя́рный стано́к[cái] máy gia công gỗ
  3. опора [cái] giá.
    • пулемётный стано́к[cái] giá súng máy, giá liên thanh

Biến cách của стано́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стано́кстанки́
Sinh cách кого? чего?станка́станко́в
Tặng cách кому? чему?станку́станка́м
Đối cách кого? что?стано́кстанки́
Công cụ cách кем? чем?станко́мстанка́ми
Giới cách о ком? о чём?станке́станка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стано́к

Đồng nghĩa

Họ từ của стано́к

Câu hỏi thường gặp

станок nghĩa là gì?

станок (danh từ) nghĩa là máy, máy cái, máy công cụ.

станок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стано́к (phiên âm Latinh stanók, IPA [stɐˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.