стано́к
Dấu sắc trên стано́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стано́к nghĩa là máy, máy cái, máy công cụ.
Nghĩa của стано́к
Danh từ
- для работы [cái, cỗ] máy.
- механический тж. [cái, cỗ] máy cái, máy công cụ.
- печа́тный стано́к[cái] máy in
- револьве́рный стано́к[cái] máy tiện rê-von-ve
- столя́рный стано́к[cái] máy gia công gỗ
- опора [cái] giá.
- пулемётный стано́к[cái] giá súng máy, giá liên thanh
Biến cách của стано́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стано́к | станки́ |
| Sinh cách кого? чего? | станка́ | станко́в |
| Tặng cách кому? чему? | станку́ | станка́м |
| Đối cách кого? что? | стано́к | станки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | станко́м | станка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | станке́ | станка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стано́к
Đồng nghĩa
Họ từ của стано́к
Câu hỏi thường gặp
станок nghĩa là gì?
станок (danh từ) nghĩa là máy, máy cái, máy công cụ.
станок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стано́к (phiên âm Latinh stanók, IPA [stɐˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.