TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стара́тельно

starátelʹno[stɐˈratʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стара́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стара́тельно nghĩa là một cách cố gắng, chịu khó.

Nghĩa của стара́тельно

Phó từ

  1. Một cách cố gắng, chịu khó; chăm chỉ, cần mẫn, chuyên cần; cẩn thận, chu đáo ((giống trung) стара́тельный).

Câu hỏi thường gặp

старательно nghĩa là gì?

старательно (phó từ) nghĩa là một cách cố gắng, chịu khó.

старательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стара́тельно (phiên âm Latinh starátelʹno, IPA [stɐˈratʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.