стара́тельно
starátelʹno[stɐˈratʲɪlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стара́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стара́тельно nghĩa là một cách cố gắng, chịu khó.
Nghĩa của стара́тельно
Phó từ
- Một cách cố gắng, chịu khó; chăm chỉ, cần mẫn, chuyên cần; cẩn thận, chu đáo ((giống trung) стара́тельный).
Câu hỏi thường gặp
старательно nghĩa là gì?
старательно (phó từ) nghĩa là một cách cố gắng, chịu khó.
старательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стара́тельно (phiên âm Latinh starátelʹno, IPA [stɐˈratʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.