TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стара́ние

giống trungbất động vật
staránije[stɐˈranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стара́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стара́ние nghĩa là chăm chỉ, cần mẫn, nỗ lực, cố gắng.

Nghĩa của стара́ние

Danh từ

  1. прилежание [sự] chăm chỉ, cần mẫn, chuyên cần.
  2. усилие [sự] nỗ lực, cố gắng, gắng sức, rán sức.
    • приложи́ть все стара́нияdốc mọi cố gắng, dốc mọi nỗ lực, rán hết sức

Biến cách của стара́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стара́ниестара́ния
Sinh cách кого? чего?стара́ниястара́ний
Tặng cách кому? чему?стара́ниюстара́ниям
Đối cách кого? что?стара́ниестара́ния
Công cụ cách кем? чем?стара́ниемстара́ниями
Giới cách о ком? о чём?стара́ниистара́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стара́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

старание nghĩa là gì?

старание (danh từ) nghĩa là chăm chỉ, cần mẫn, nỗ lực, cố gắng.

старание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стара́ние (phiên âm Latinh staránije, IPA [stɐˈranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.