стара́тельный
Dấu sắc trên стара́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стара́тельный nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.
Nghĩa của стара́тельный
Tính từ
- Siêng năng, chăm chỉ.
Biến cách của стара́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стара́тельный | стара́тельное | стара́тельная | стара́тельные |
| Sinh cách | стара́тельного | стара́тельного | стара́тельной | стара́тельных |
| Tặng cách | стара́тельному | стара́тельному | стара́тельной | стара́тельным |
| Đối cách | стара́тельный / стара́тельного | стара́тельное | стара́тельную | стара́тельные / стара́тельных |
| Công cụ cách | стара́тельным | стара́тельным | стара́тельной | стара́тельными |
| Giới cách | стара́тельном | стара́тельном | стара́тельной | стара́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của стара́тельный
| So sánh hơn | (по)стара́тельнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стара́тельный
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với стара́тельный
- Я старательный. Tôi siêng năng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
старательный nghĩa là gì?
старательный (tính từ) nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.
старательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стара́тельный (phiên âm Latinh starátelʹnyj, IPA [stɐˈratʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.