TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стара́тельный

starátelʹnyj[stɐˈratʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стара́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стара́тельный nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.

Nghĩa của стара́тельный

Tính từ

  1. Siêng năng, chăm chỉ.

Biến cách của стара́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстара́тельныйстара́тельноестара́тельнаястара́тельные
Sinh cáchстара́тельногостара́тельногостара́тельнойстара́тельных
Tặng cáchстара́тельномустара́тельномустара́тельнойстара́тельным
Đối cáchстара́тельный / стара́тельногостара́тельноестара́тельнуюстара́тельные / стара́тельных
Công cụ cáchстара́тельнымстара́тельнымстара́тельнойстара́тельными
Giới cáchстара́тельномстара́тельномстара́тельнойстара́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của стара́тельный

So sánh hơn(по)стара́тельнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стара́тельный

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với стара́тельный

  • Я старательный. Tôi siêng năng lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898103

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

старательный nghĩa là gì?

старательный (tính từ) nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.

старательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стара́тельный (phiên âm Latinh starátelʹnyj, IPA [stɐˈratʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.