TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

старове́рский

starovérskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên старове́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

старове́рский nghĩa là cựu giáo.

Nghĩa của старове́рский

Tính từ

  1. (thuộc) cựu giáo.

Biến cách của старове́рский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстарове́рскийстарове́рскоестарове́рскаястарове́рские
Sinh cáchстарове́рскогостарове́рскогостарове́рскойстарове́рских
Tặng cáchстарове́рскомустарове́рскомустарове́рскойстарове́рским
Đối cáchстарове́рскийстарове́рскоестарове́рскуюстарове́рские
Công cụ cáchстарове́рскимстарове́рскимстарове́рскойстарове́рскими
Giới cáchстарове́рскомстарове́рскомстарове́рскойстарове́рских
Dạng ngắn*старове́рск*старове́рско*старове́рскастарове́рски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

староверский nghĩa là gì?

староверский (tính từ) nghĩa là cựu giáo.

староверский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là старове́рский (phiên âm Latinh starovérskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.