ста́роста
Dấu sắc trên ста́роста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́роста nghĩa là người trưởng.
Nghĩa của ста́роста
Danh từ
- Người trưởng.
- се́льский ста́роста[người] lý trưởng, trưởng thôn, thôn trưởng
- ста́роста кла́сса, ку́рса[người] trưởng lớp
Biến cách của ста́роста (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́роста | ста́росты |
| Sinh cách кого? чего? | ста́росты | ста́рост |
| Tặng cách кому? чему? | ста́росте | ста́ростам |
| Đối cách кого? что? | ста́росту | ста́рост |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́ростой | ста́ростами |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́росте | ста́ростах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ста́роста
Câu hỏi thường gặp
староста nghĩa là gì?
староста (danh từ) nghĩa là người trưởng.
староста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́роста (phiên âm Latinh stárosta, IPA [ˈstarəstə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.