TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

старожи́л

giống đựcđộng vật
starožíl[stərɐˈʐɨɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên старожи́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

старожи́л nghĩa là dân bản địa.

Nghĩa của старожи́л

Danh từ

  1. Người cư dân cố cựu, dân bản địa.

Biến cách của старожи́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?старожи́лстарожи́лы
Sinh cách кого? чего?старожи́ластарожи́лов
Tặng cách кому? чему?старожи́лустарожи́лам
Đối cách кого? что?старожи́ластарожи́лов
Công cụ cách кем? чем?старожи́ломстарожи́лами
Giới cách о ком? о чём?старожи́лестарожи́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

старожил nghĩa là gì?

старожил (danh từ) nghĩa là dân bản địa.

старожил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là старожи́л (phiên âm Latinh starožíl, IPA [stərɐˈʐɨɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.