TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

старрообра́зный

starroobráznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên старрообра́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

старрообра́зный nghĩa là có vẻ già, già cấc.

Nghĩa của старрообра́зный

Tính từ

  1. Có vẻ già, già cấc.

Câu hỏi thường gặp

старрообразный nghĩa là gì?

старрообразный (tính từ) nghĩa là có vẻ già, già cấc.

старрообразный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là старрообра́зный (phiên âm Latinh starroobráznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.