ста́рость
Dấu sắc trên ста́рость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́рость nghĩa là tuổi già, cũ kỹ, rách nát.
Nghĩa của ста́рость
Danh từ
- Tuổi già.
- к ста́рости, под старостьđến lúc già, lúc già, khi già
- в ста́рости, на ста́рости летlúc già, khi già lão, khi già nua tuổi tác, khi về già, khi đầu bạc răng long
- старость не ра́дость(tục ngữ) già sinh tật, đất sinh cỏ; già thì mọi sự mọi hèn
- ветхость, изношенность [sự] cũ kỹ, rách nát, rách tã.
Biến cách của ста́рость (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ста́рость |
| Sinh cách кого? чего? | ста́рости |
| Tặng cách кому? чему? | ста́рости |
| Đối cách кого? что? | ста́рость |
| Công cụ cách кем? чем? | ста́ростью |
| Giới cách о ком? о чём? | ста́рости |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ста́рость
Câu ví dụ với ста́рость
- В детстве лепечешь, повзрослев трудишься, в старости попрошайничаешь. Bé đi câu, lớn đi hầu, già đi hỏi nợ.Tatoeba #4042361
- Я откладываю деньги на старость. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681766
- Если вы хотите безопасности в старости, то начните откладывать деньги на старость прямо сейчас. Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4147887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
старость nghĩa là gì?
старость (danh từ) nghĩa là tuổi già, cũ kỹ, rách nát.
старость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́рость (phiên âm Latinh stárostʹ, IPA [ˈstarəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.