TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стартова́ть

hai thể
startovátʹ[stərtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стартова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стартова́ть nghĩa là xuất phát.

Nghĩa của стартова́ть

Động từ

  1. Xuất phát; (о самолёте (cũng)) cất cánh, bay lên.
    • перен.bắt đầu, mở đầu

Chia động từ стартова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ястарту́юстарту́ю
тыстарту́ешьстарту́ешь
он / она́ / оно́старту́етстарту́ет
мыстарту́емстарту́ем
выстарту́етестарту́ете
они́старту́ютстарту́ют

Quá khứ

Giống đực (он)стартова́л
Giống cái (она́)стартова́ла
Giống trung (оно́)стартова́ло
Số nhiều (они́)стартова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)старту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)старту́йте

Họ từ của стартова́ть

Câu hỏi thường gặp

стартовать nghĩa là gì?

стартовать (động từ) nghĩa là xuất phát.

стартовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стартова́ть (phiên âm Latinh startovátʹ, IPA [stərtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.