стартова́ть
hai thể
startovátʹ[stərtɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стартова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стартова́ть nghĩa là xuất phát.
Nghĩa của стартова́ть
Động từ
- Xuất phát; (о самолёте (cũng)) cất cánh, bay lên.
- перен.bắt đầu, mở đầu
Chia động từ стартова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | старту́ю | старту́ю |
| ты | старту́ешь | старту́ешь |
| он / она́ / оно́ | старту́ет | старту́ет |
| мы | старту́ем | старту́ем |
| вы | старту́ете | старту́ете |
| они́ | старту́ют | старту́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | стартова́л |
| Giống cái (она́) | стартова́ла |
| Giống trung (оно́) | стартова́ло |
| Số nhiều (они́) | стартова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | старту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | старту́йте |
Họ từ của стартова́ть
Câu hỏi thường gặp
стартовать nghĩa là gì?
стартовать (động từ) nghĩa là xuất phát.
стартовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стартова́ть (phiên âm Latinh startovátʹ, IPA [stərtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.