ста́ртовый
Dấu sắc trên ста́ртовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́ртовый nghĩa là xuất phát.
Nghĩa của ста́ртовый
Tính từ
- thể thao [thuộc về] xuất phát.
- стартовый сигна́лhiệu lệnh xuất phát
- стартовый пистоле́тsúng lệnh xuất phát
- ста́ртовые доро́жкиnhữnh đường xuất phát
- hàng không [thuộc về] cất cánh, bay lên.
- ста́ртовая площа́дка для за́пуска раке́тbệ phóng tên lửa
Biến cách của ста́ртовый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ста́ртовый | ста́ртовое | ста́ртовая | ста́ртовые |
| Sinh cách | ста́ртового | ста́ртового | ста́ртовой | ста́ртовых |
| Tặng cách | ста́ртовому | ста́ртовому | ста́ртовой | ста́ртовым |
| Đối cách | ста́ртовый / ста́ртового | ста́ртовое | ста́ртовую | ста́ртовые / ста́ртовых |
| Công cụ cách | ста́ртовым | ста́ртовым | ста́ртовой | ста́ртовыми |
| Giới cách | ста́ртовом | ста́ртовом | ста́ртовой | ста́ртовых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ста́ртовый
Câu hỏi thường gặp
стартовый nghĩa là gì?
стартовый (tính từ) nghĩa là xuất phát.
стартовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́ртовый (phiên âm Latinh stártovyj, IPA [ˈstartəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.