стару́шечий
Dấu sắc trên стару́шечий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стару́шечий nghĩa là bà già, lão bà.
Nghĩa của стару́шечий
Tính từ
- Thuộc về bà lão, bà già, lão bà, bà cụ.
Biến cách của стару́шечий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стару́шечий | стару́шечье | стару́шечья | стару́шечьи |
| Sinh cách | стару́шечьего | стару́шечьего | стару́шечьей | стару́шечьих |
| Tặng cách | стару́шечьему | стару́шечьему | стару́шечьей | стару́шечьим |
| Đối cách | стару́шечий / стару́шечьего | стару́шечье | стару́шечью | стару́шечьи / стару́шечьих |
| Công cụ cách | стару́шечьим | стару́шечьим | стару́шечьей | стару́шечьими |
| Giới cách | стару́шечьем | стару́шечьем | стару́шечьей | стару́шечьих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
старушечий nghĩa là gì?
старушечий (tính từ) nghĩa là bà già, lão bà.
старушечий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стару́шечий (phiên âm Latinh starúšečij, IPA [stɐˈruʂɨt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.