TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стару́шка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
starúška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стару́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стару́шка nghĩa là -(âu yếm) к — стару́ха.

Nghĩa của стару́шка

Danh từ

  1. -(âu yếm) к — стару́ха.

Biến cách của стару́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стару́шкастару́шки
Sinh cách кого? чего?стару́шкистару́шек
Tặng cách кому? чему?стару́шкестару́шкам
Đối cách кого? что?стару́шкустару́шек
Công cụ cách кем? чем?стару́шкойстару́шками
Giới cách о ком? о чём?стару́шкестару́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

старушка nghĩa là gì?

старушка (danh từ) nghĩa là -(âu yếm) к — стару́ха.

старушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стару́шка (phiên âm Latinh starúška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.