TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

старшина́

giống đựcđộng vật
staršiná[stərʂɨˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên старшина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

старшина́ nghĩa là thượng sĩ.

Nghĩa của старшина́

Danh từ

  1. Thượng sĩ.

Biến cách của старшина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?старшина́старшины́
Sinh cách кого? чего?старшины́старши́н
Tặng cách кому? чему?старшине́старшина́м
Đối cách кого? что?старшину́старши́н
Công cụ cách кем? чем?старшино́йстаршина́ми
Giới cách о ком? о чём?старшине́старшина́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của старшина́

Câu hỏi thường gặp

старшина nghĩa là gì?

старшина (danh từ) nghĩa là thượng sĩ.

старшина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là старшина́ (phiên âm Latinh staršiná, IPA [stərʂɨˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.