TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

старшинство́

giống trungbất động vật
staršinstvó[stərʂɨnstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên старшинство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

старшинство́ nghĩa là sự hơn tuổi, hơn chức.

Nghĩa của старшинство́

Danh từ

  1. Sự hơn tuổi, hơn chức, hơn cấp, hơn hàm.
    • по старши́нствуtheo cấp [bậc], theo [phẩm] hàm

Biến cách của старшинство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?старшинство́
Sinh cách кого? чего?старшинства́
Tặng cách кому? чему?старшинству́
Đối cách кого? что?старшинство́
Công cụ cách кем? чем?старшинство́м
Giới cách о ком? о чём?старшинстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của старшинство́

Câu hỏi thường gặp

старшинство nghĩa là gì?

старшинство (danh từ) nghĩa là sự hơn tuổi, hơn chức.

старшинство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là старшинство́ (phiên âm Latinh staršinstvó, IPA [stərʂɨnstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.