TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стати́стика

giống cáibất động vật
statístika[stɐˈtʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стати́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стати́стика nghĩa là thống kê học, thống kê.

Nghĩa của стати́стика

Danh từ

  1. наука Thống kê học, [môn, ngành] thống kê.
  2. учёт Thống kê.
    • стати́стика вне́шней торго́влиthống kê ngoại thương

Biến cách của стати́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стати́стикастати́стики
Sinh cách кого? чего?стати́стикистати́стик
Tặng cách кому? чему?стати́стикестати́стикам
Đối cách кого? что?стати́стикустати́стики
Công cụ cách кем? чем?стати́стикойстати́стиками
Giới cách о ком? о чём?стати́стикестати́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

статистика nghĩa là gì?

статистика (danh từ) nghĩa là thống kê học, thống kê.

статистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стати́стика (phiên âm Latinh statístika, IPA [stɐˈtʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.