ста́скивать
Dấu sắc trên ста́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́скивать nghĩa là tháo ra, cởi ra, lôi đi, kéo đi.
Nghĩa của ста́скивать
Động từ
- сдёргивать, снимать Tháo... ra, cởi... ra, rút... ra.
- ста́скивать перча́ткуtháo bít tất tay, rút găng
- перемещать, уносить Lôi... đi, kéo... đi.
- ста́скивать кого-л. с крова́тиkéo (lôi) ai từ giường dậy
Cặp thể của ста́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ста́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ста́скиваю |
| ты | ста́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | ста́скивает |
| мы | ста́скиваем |
| вы | ста́скиваете |
| они́ | ста́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стаскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ста́скивал |
| Giống cái (она́) | ста́скивала |
| Giống trung (оно́) | ста́скивало |
| Số nhiều (они́) | ста́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ста́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ста́скивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́скивать
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ста́скивать
Câu hỏi thường gặp
стаскивать nghĩa là gì?
стаскивать (động từ) nghĩa là tháo ra, cởi ra, lôi đi, kéo đi.
стаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́скивать (phiên âm Latinh stáskivatʹ, IPA [ˈstaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.