TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́скивать

thể chưa hoàn thành
stáskivatʹ[ˈstaskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́скивать nghĩa là tháo ra, cởi ra, lôi đi, kéo đi.

Nghĩa của ста́скивать

Động từ

  1. сдёргивать, снимать Tháo... ra, cởi... ra, rút... ra.
    • ста́скивать перча́ткуtháo bít tất tay, rút găng
  2. перемещать, уносить Lôi... đi, kéo... đi.
    • ста́скивать кого-л. с крова́тиkéo (lôi) ai từ giường dậy

Cặp thể của ста́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ста́скивать

NgôiHiện tại
яста́скиваю
тыста́скиваешь
он / она́ / оно́ста́скивает
мыста́скиваем
выста́скиваете
они́ста́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стаскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)ста́скивал
Giống cái (она́)ста́скивала
Giống trung (оно́)ста́скивало
Số nhiều (они́)ста́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ста́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ста́скивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ста́скивать

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ста́скивать

Câu hỏi thường gặp

стаскивать nghĩa là gì?

стаскивать (động từ) nghĩa là tháo ra, cởi ra, lôi đi, kéo đi.

стаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́скивать (phiên âm Latinh stáskivatʹ, IPA [ˈstaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.